Đại học Quốc gia Kyungpook: Ngành học, học phí và cơ hội 2026
Kyungpook National University (KNU) – trường công lập trọng điểm tại Daegu. Học phí cử nhân 1,619–2,190 USD/kỳ 2026. Nhập học tháng 3 và tháng 9. Học bổng lên đến 70–100% cho sinh viên quốc tế. Xếp hạng QS 2026: 551–560. Ký túc xá ~482,000 KRW/tháng. Chi phí sinh hoạt ước tính 800,000–1,300,000 KRW/tháng.
Bạn đang tìm một trường công lập Hàn Quốc có học phí cạnh tranh, chất lượng ổn định và cơ hội việc làm tốt sau tốt nghiệp? Đại học Quốc gia Kyungpook (KNU) tại Daegu – thành phố lớn thứ ba Hàn Quốc – là một lựa chọn đáng cân nhắc. Dưới đây là những thông tin cốt lõi bạn cần biết trước khi nộp hồ sơ năm 2026.
Tóm tắt nhanh – Học phí cử nhân: 1,619 – 2,190 USD/kỳ (tương đương khoảng 40 – 55 triệu VNĐ/kỳ) – Chi phí sinh hoạt tại Daegu: 800,000 – 1,300,000 KRW/tháng (khoảng 15 – 24 triệu VNĐ) – Xếp hạng QS 2026: nhóm 551–560 toàn cầu, thuộc top 10 đại học quốc gia Hàn Quốc – Học bổng cho sinh viên quốc tế: lên đến 70–100%, dựa trên GPA – Yêu cầu ngoại ngữ: TOPIK 3 hoặc IELTS 5.5 (cử nhân)
Tổng quan về Đại học Quốc gia Kyungpook
Đại học Quốc gia Kyungpook (Kyungpook National University – KNU) được thành lập năm 1946, trải qua nhiều giai đoạn phát triển và chính thức trở thành đại học quốc gia vào năm 1952. Trường tọa lạc tại thành phố Daegu – trung tâm kinh tế – văn hoá của vùng Gyeongsangbuk-do, cách Seoul khoảng 300 km.

KNU có 4 cơ sở chính: cơ sở Sangju (khu vực trung tâm Daegu), Gunwi Campus (tập trung nông nghiệp và khoa học đời sống), Medical Campus (đào tạo y khoa) và Gyeongsan Campus (khoa học kỹ thuật). Trường hiện có khoảng 41.000 sinh viên, trong đó hơn 1.500 sinh viên quốc tế, bao gồm khoảng 25 bạn đến từ Việt Nam.
Với hơn 8 trường đại học thành viên, KNU đào tạo từ cử nhân đến tiến sĩ. Các lĩnh vực thế mạnh gồm Kỹ thuật (Cơ khí, Điện – Điện tử), Công nghệ thông tin, Kinh tế – Quản trị kinh doanh, Y khoa, Nông nghiệp và Nhân văn.
Xếp hạng và uy tín – QS World University Rankings 2026: nhóm 551–560 thế giới, thuộc top 10 trường đại học quốc gia Hàn Quốc – Nhiều năm liền là trường đại học quốc gia có tỉ lệ sinh viên tốt nghiệp có việc làm cao nhất – Hơn 400 đối tác trao đổi sinh viên toàn cầu, bao gồm University of British Columbia, University of Queensland, California State University
Để hiểu rõ các chính sách hỗ trợ tài chính, bạn có thể tham khảo chi tiết tại bài viết về học bổng Đại học Quốc gia Kyungpook.
So sánh chi phí giữa Kyungpook và các lựa chọn khác
Kyungpook nằm trong nhóm đại học quốc gia có mức học phí cạnh tranh nhất. So với các thành phố lớn như Seoul, sinh hoạt phí tại Daegu thấp hơn khoảng 20–30%. Bảng dưới đây so sánh nhanh một số chỉ tiêu giữa Kyungpook và hai đại học quốc gia khác.
| Tiêu chí | Kyungpook (KNU) | Đại học quốc gia Gyeongsang | Đại học quốc gia Jeju |
|---|---|---|---|
| Thành phố | Daegu (đô thị lớn) | Jinju (thành phố nhỏ) | Jeju (đảo du lịch) |
| Học phí cử nhân (KRW/kỳ) | 1,619 – 2,190 USD (~2,1 – 2,8 triệu KRW) | 1,801,000 – 2,671,000 KRW | 2,300 USD/năm tiếng Hàn, 1,809,000 – 2,354,000 KRW/kỳ chuyên ngành |
| Chi phí sinh hoạt tối thiểu/tháng | ~800,000 KRW | ~700,000 KRW (Jinju rẻ hơn) | ~800,000 KRW |
| Xếp hạng QS 2026 | 551–560 | Chưa vào top QS | Chưa vào top QS |
Nếu bạn muốn môi trường đô thị với nhiều cơ hội thực tập và việc làm bán thời gian, Kyungpook phù hợp hơn Gyeongsang (thành phố nhỏ, cơ hội ít đa dạng) hay Jeju (thiên về du lịch, ít ngành công nghiệp nặng). Ngược lại, chi phí ở Jinju và Jeju có thể thấp hơn Daegu khoảng 10–15%.
Xem thêm: – Trường Đại học quốc gia Gyeongsang – Trường đại học quốc gia Jeju
Lộ trình ứng tuyển và học bổng
Kỳ nhập học
Kyungpook có hai kỳ nhập học chính: tháng 3 (mùa xuân)vàtháng 9 (mùa thu). Hạn nộp hồ sơ thường trước 4–5 tháng so với ngày nhập trường. Sinh viên quốc tế nên chuẩn bị hồ sơ sớm để có thời gian xử lý visa.
Điều kiện đầu vào cơ bản
- Bậc cử nhân: Tốt nghiệp THPT; TOPIK 3 trở lên (một số ngành yêu cầu TOPIK 4) hoặc IELTS 5.5 (đối với chương trình tiếng Anh). Những bạn chưa có TOPIK có thể đăng ký khóa tiếng Hàn của trường trước khi vào chuyên ngành.
- Bậc thạc sĩ: Tốt nghiệp cử nhân đúng/chuyên ngành liên quan; TOPIK 3 – 4 hoặc IELTS 5.5 – 6.0 tùy ngành; cần nộp kế hoạch học tập, thư giới thiệu.
- Khóa tiếng Hàn: Chỉ cần tốt nghiệp THPT, không yêu cầu TOPIK. Học phí khoảng 1.200.000 KRW/kỳ .
Học phí các nhóm ngành (2026 tham khảo)
| Nhóm ngành | Cử nhân (USD/kỳ) | Thạc sĩ (nghìn KRW/kỳ) |
|---|---|---|
| Nhân văn | 1,619 – 1,662 | 2,435 |
| Khoa học xã hội | 1,653 | 2,435 |
| Kinh tế & Quản trị | 1,594 | 2,435 – 2,553 |
| Kỹ thuật / IT | 2,119 | 3,144 |
| Âm nhạc & Nghệ thuật | 2,190 | 3,476 |
| Điều dưỡng | 2,036 | 3,144 – 4,370 |
| Nông nghiệp & đời sống | 1,619 – 1,980 | 2,435 – 3,082 |
(Số liệu mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo năm – )
Chính sách học bổng cho sinh viên quốc tế
- Học bổng thành tích: Dựa trên GPA từng kỳ, mức giảm 30% – 100% học phí; áp dụng cho cả cử nhân và thạc sĩ .
- Học bổng TOPIK: Dành cho sinh viên có chứng chỉ tiếng Hàn từ cấp 4 trở lên.
- Học bổng Chính phủ Hàn Quốc (GKS): Hỗ trợ toàn phần học phí, vé máy bay, sinh hoạt phí. Xét tuyển cạnh tranh.
- Học bổng nghiên cứu: Dành cho bậc sau đại học, có thể bao gồm trợ cấp sinh hoạt phí.
Chi tiết cập nhật về các suất học bổng có tại học bổng Đại học Quốc gia Kyungpook.
Không phù hợp với ai?
- Ngân sách gia đình hạn chế dưới 200 triệu VNĐ/năm: Tổng chi phí năm đầu (học phí, ký túc xá, ăn uống, bảo hiểm) dao động 350 – 450 triệu VNĐ. Nếu không có nguồn tài chính vững chắc hoặc kế hoạch vay vốn rõ ràng, rủi ro trượt visa tăng cao.
- Bạn muốn chương trình hoàn toàn bằng tiếng Anh ở bậc đại học: Phần lớn ngành cử nhân yêu cầu TOPIK. Nếu chưa có tiếng Hàn và không muốn học dự bị tiếng, hãy cân nhắc các nước nói tiếng Anh (Anh, Canada, Hà Lan).
- Bạn cần một trường top 200 thế giới để mở rộng cơ hội quốc tế: Xếp hạng của KNU hiện ở nhóm 500‑600, chưa đủ sức cạnh tranh với các đại học tinh hoa ở Seoul hay nước khác.
- Hồ sơ học tập yếu, điểm GPA thấp hoặc lịch sử visa không thuận lợi: Mặc dù tỉ lệ đỗ visa chung của du học Hàn Quốc không thấp, những hồ sơ có điểm thấp vẫn gặp thách thức.
New Ocean có thể giúp bạn đánh giá chính xác khả năng hồ sơ, luyện phỏng vấn và chứng minh tài chính để tăng cơ hội đậu visa.
Dữ liệu thực tế từ New Ocean
Câu hỏi thường gặp
Đại học Kyungpook có ký túc xá cho sinh viên quốc tế không?
Có. Trường có nhiều khu ký túc xá với phòng đơn, đôi và 4 người. Phòng đôi giá khoảng 482.000 KRW/tháng, phòng 4 người khoảng 320.000 KRW/tháng. Sinh viên quốc tế thường được ưu tiên nếu nộp đơn sớm .
Học bổng Đại học Kyungpook dành cho sinh viên Việt Nam như thế nào?
Học bổng được xét dựa trên thành tích học tập, mức giảm từ 30% đến 100% học phí mỗi kỳ. Ngoài ra còn có học bổng TOPIK (dành cho người có chứng chỉ tiếng Hàn cao) và học bổng Chính phủ Hàn Quốc (GKS) hỗ trợ toàn phần. Xem chi tiết tại học bổng Đại học Kyungpook .
Cần IELTS bao nhiêu để vào Đại học Kyungpook?
Đối với chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh, tối thiểu IELTS 5.5 (hoặc TOEFL iBT 71). Một số ngành như Điều dưỡng có thể yêu cầu IELTS 6.0 trở lên. Nếu bạn học bằng tiếng Hàn, trường sẽ xét TOPIK thay vì IELTS.
New Ocean hỗ trợ gì?
New Ocean có gần 20 năm kinh nghiệm tư vấn du học, tỉ lệ đỗ visa trên 90%. Dịch vụ tư vấn hoàn toàn miễn phí, bao gồm chọn ngành, chuẩn bị hồ sơ, luyện phỏng vấn và hỗ trợ sau khi nhập học. Hãy liên hệ New Ocean để được tư vấn lộ trình du học Hàn Quốc phù hợp nhất.
Để có thêm góc nhìn về chính sách hỗ trợ sinh viên quốc tế sau đại dịch, bạn có thể đọc bài Canada ưu tiên hỗ trợ tối đa cho du học sinh quốc tế sau dịch.