Mức lương trung bình ở Singapore là bao nhiêu? New Ocean giải đáp
Với chất lượng giáo dục đạt chuẩn quốc tế và khoảng cách địa lý thuận lợi, du học Singapore luôn là lựa chọn hấp dẫn đối với học sinh, sinh viên Việt Nam. Đặc biệt, mức lương trung bình tại Singapore luôn nằm trong top cao. Vậy mức lương cho ngành bạn quan tâm hiện nay là bao nhiêu? Hãy cùng New Ocean khám phá qua bài viết dưới đây!
Mức lương trung bình ở Singapore là bao nhiêu?
Mức lương trung bình tại Singapore năm 2023 ước tính vào khoảng 5,070 SGD mỗi tháng, theo Bộ Nhân lực Singapore (MOM). Tuy nhiên, mức lương có thể thay đổi tùy thuộc vào ngành nghề, trình độ và kinh nghiệm. Các ngành như công nghệ thông tin, tài chính, và y tế thường có mức lương cao hơn, trong khi các ngành dịch vụ và giáo dục có thể thấp hơn mức trung bình.
Mức lương trung bình ở Singapore
Dưới đây là bảng lương chi tiết từng ngành nghề tại Singapore năm 2023:
Mức lương ngành Tài chính – Kế toán (Kinh doanh thương mại) tại Singapore
Ngành nghề
Lương trung bình hằng năm (SGD)
CFO / VP Finance
350,000
Tax Director
250,000
Internal Audit Director
250,000
Finance Director
240,000
Treasury Director / Treasurer
200,000
Tài chính – Kế toán (Dịch vụ ngân hàng – tài chính)
Ngành nghề
Lương trung bình hằng năm (SGD)
CFO (Fund Management)
350,000
Finance Director
220,000
Financial Controller
150,000
Tax (Fund/Asset Management)
130,000
Product Controller
120,000
Valuation Control
120,000
FP&A
120,000
Performance Analyst (Asset Management)
120,000
Finance Manager
120,000
Mức lương ngành ngân hàng tại Singapore
Ngành nghề
Lương trung bình hằng năm (SGD)
COO / Head of Operations
270,000
Trade & Sales Support
150,000
KYC Operations
130,000
Client Services
130,000
Collateral Management
130,000
Dịch vụ Tài chính
Ngành nghề
Lương trung bình hằng năm (SGD)
Managing Director (Investment Banking)
620,000
Managing Director (Private Banking)
480,000
Director (Investment Banking)
450,000
Director (Private Equity)
400,000
Executive Director (Private Banking)
350,000
Mức lương ngành Nhân Sự tại Singapore
Ngành nghề
Lương trung bình hằng năm (SGD)
HR Director / Head of HR
180,000
Head of C&B
180,000
Head of L&D
156,000
HR Business Partner
150,000
C&B Manager
144,000
Marketing
Ngành nghề
Lương trung bình hằng năm (SGD)
Vice-President / President / CxO (Technology)
400,000
Marketing Director / Senior Director (Consumer Goods)
300,000
Marketing Director / Senior Director (Pharmaceutical & Medical Devices)
270,000
Regional Head of Marketing / Director / Executive Director (Banking & Financial Services)
270,000
E-Commerce VP / Director (Digital Marketing)
275,000
Quản trị Dự Án
Ngành nghề
Lương trung bình hằng năm (SGD)
Programme Manager
180,000
Business Transformation
180,000
Agile Coach
180,000
Lean Six Sigma / Operational Excellence Expert
170,000
Business Process Improvement Manager
170,000
Quản trị Rủi ro
Ngành nghề
Lương trung bình hằng năm (SGD)
Quant
150,000
Business Transformation
180,000
Portfolio Risk & Analytics
150,000
Enterprise Risk
140,000
Credit Risk
130,000
Market Risk
130,000
Operational Risk
130,000
Kinh Doanh
Ngành nghề
Lương trung bình hằng năm (SGD)
Director / Managing Director
275,000
Account Director (Regional / Global)
250,000
Country General Manager / Commercial Director
190,000
Head of Sales / Business Development Director
180,000
Head of Strategic Partnerships
175,000
Category Director
175,000
Thu mua & Chuỗi cung ứng
Ngành nghề
Lương trung bình hằng năm (SGD)
Supply Chain Director
160,000
Procurement / Purchasing Director
160,000
Supply Chain Manager
140,000
Procurement / Purchasing Manager
140,000
Planning Manager
140,000
Project Manager SCM
140,000
Mức lương ngành Công nghệ Thông tin tại Singapore
Ngành nghề
Lương trung bình hằng năm (SGD)
Software Engineering, Front End
60,000 – 78,000
Software Engineering, Back End
80,000 – 95,000
Software Engineering, Full Stack
80,000 – 95,000
Mobile Engineering (Android / iOS)
60,000 – 75,000
Quality Assurance / Testing
60,000 – 80,000
UI / UX
50,000 – 80,000
Product Management
60,000 – 90,000
Business Intelligence / Data Engineering
40,000 – 90,000
Data Science / Artificial Intelligence
40,000 – 90,000
Công nghệ Thông tin (Junior – 3-5 năm kinh nghiệm)
Bảng này cung cấp cái nhìn tổng quan về mức lương trung bình tại Singapore, giúp bạn hiểu rõ hơn về thu nhập tiềm năng trong từng ngành nghề. Mức lương này có thể thay đổi tùy vào từng nhu cầu tuyển dụng của mỗi công ty và kinh nghiệm làm việc của bạn.
Mức lương tối thiểu ở Singapore
Singapore không có mức lương tối thiểu chung trên toàn quốc. Tuy nhiên, một số ngành nghề có quy định về mức lương tối thiểu. Mặc dù Singapore không có quy định mức lương tối thiểu chung cho toàn quốc, nhưng chính phủ có triển khai chương trình Workfare Income Supplement (WIS) nhằm hỗ trợ người lao động có thu nhập thấp. Chương trình này dành cho công dân Singapore từ 35 tuổi trở lên có mức thu nhập hàng tháng không vượt quá 2,300 SGD. Workfare giúp cải thiện thu nhập cho những người có mức lương thấp bằng cách cung cấp các khoản hỗ trợ tài chính trực tiếp. Mục tiêu của chương trình là khuyến khích người lao động tiếp tục tham gia thị trường lao động và đảm bảo rằng họ có đủ thu nhập để đáp ứng nhu cầu cơ bản.
Ngoài ra, các ngành khác không có quy định bắt buộc về mức lương tối thiểu, và lương được thỏa thuận giữa người lao động và chủ lao động dựa trên điều kiện thị trường.
Mức lương tối thiểu ở Singapore
Việc tìm hiểu về mức lương trung bình tại Singapore mang đến cái nhìn toàn diện về thị trường lao động tại quốc gia này. Qua quá trình đánh giá và so sánh mức lương giữa các ngành nghề, vị trí công việc, và các yếu tố liên quan, ta có thể nắm bắt được xu hướng và sự biến động trong việc trả lương. Điều này không chỉ giúp ích cho nhà tuyển dụng và người lao động địa phương, mà còn hỗ trợ các doanh nghiệp quốc tế trong việc quản lý nguồn nhân lực và đưa ra các quyết định chiến lược về nhân sự, nhất là trong bối cảnh kinh doanh đầy cạnh tranh của Singapore.
Quỳnh Hoa
Lên kế hoạch du học
Chỉ cần bạn có ước mơ, việc còn lại đã có Du học New Ocean. Liên hệ New Ocean để bắt đầu hành trình du học của bạn ngay hôm nay!