Danh sách các trường đại học Úc 2026: Hơn 40 trường theo bang và nhóm
Du học Úc luôn hấp dẫn bởi chất lượng giáo dục và cơ hội định cư. Trang này tổng hợp danh sách đầy đủ các trường đại học được công nhận tại Úc, phân loại theo bang, nhóm trường và kèm theo những điểm đáng chú ý về học phí và thế mạnh đào tạo. Bạn sẽ tìm thấy cả các trường nổi tiếng nhóm Tám Tinh lẫn những lựa chọn tiết kiệm ở khu vực vùng – phù hợp cho nhiều mức ngân sách khác nhau.

Tóm tắt nhanh
- Tổng số trường đại học được công nhận: 41 trường (tính đến 2026)
- Phân bố: New South Wales (11), Victoria (8), Queensland (7), Tây Úc (5), Nam Úc (4), Tasmania (1), Lãnh thổ Thủ đô (2), Lãnh thổ Bắc (1).
- Nhóm Tám Tinh (Go8): 8 trường nghiên cứu hàng đầu, học phí cử nhân từ 35.000 AUD trở lên.
- Nhóm công nghệ (ATN): 6 trường thiên về kỹ thuật – công nghệ, học phí trung bình 28.000 – 38.000 AUD.
- Nhóm các trường đại học vùng (Regional Universities Network – RUN): 7 trường, học phí thấp, thường dưới 28.000 AUD, cơ hội visa ưu tiên sau tốt nghiệp.
- Ngành phổ biến: Quản trị kinh doanh, Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Điều dưỡng, Khoa học môi trường.
Có bao nhiêu trường đại học tại Úc?
Hiện tại, Cơ quan Chất lượng và Tiêu chuẩn Giáo dục Đại học Úc (TEQSA) đã cấp phép cho 41 trường đại học chính thức (gồm 38 trường công lập và 3 trường tư thục) . Con số này có thể thay đổi nếu các cơ sở đào tạo được nâng cấp hoặc hợp nhất.
Các trường phân bố không đều: New South Wales tập trung nhiều trường nhất, tiếp đến là Victoria và Queensland. Những vùng lãnh thổ nhỏ có ít trường nhưng vẫn đảm bảo tiêu chuẩn giảng dạy quốc gia.
Các nhóm trường đại học Úc được phân loại như thế nào?
Các trường đại học Úc thường được phân vào các liên minh dựa trên đặc điểm nghiên cứu và định hướng đào tạo. Ba nhóm chính mà du học sinh Việt Nam hay gặp bao gồm:
- Nhóm Tám Tinh (Group of Eight – Go8): Bao gồm 8 trường nghiên cứu chuyên sâu, luôn nằm trong top 1% đại học thế giới. Đại diện: Đại học Quốc gia Úc, Đại học Melbourne, Đại học Sydney, Đại học Queensland…
- Nhóm Đại học Công nghệ Úc (Australian Technology Network – ATN): Tập trung vào khoa học ứng dụng, kỹ thuật và kinh doanh. Gồm 6 trường như Đại học RMIT, Đại học Công nghệ Sydney (UTS), Đại học Curtin, Đại học Nam Úc…
- Nhóm Đại học Vùng (Regional Universities Network – RUN): Gồm 7 trường nằm ở khu vực ngoài đô thị lớn, có học phí thấp hơn và lợi thế cộng điểm định cư. Ví dụ: Đại học Southern Queensland, Đại học New England, Đại học Federation…
Ngoài ra còn có nhóm Đại học Nghiên cứu Đổi mới (IRU) và các trường tư thục như Bond University, Torrens University.
Danh sách trường đại học theo bang và vùng lãnh thổ
New South Wales (NSW)
- Đại học Sydney (Go8)
- Đại học New South Wales (UNSW) (Go8)
- Đại học Macquarie
- Đại học Công nghệ Sydney (UTS) (ATN)
- Đại học Western Sydney
- Đại học Newcastle
- Đại học Wollongong
- Đại học Southern Cross
- Đại học Charles Sturt
- Đại học New England
- Đại học Australian Catholic (cơ sở North Sydney)
Victoria (VIC)
- Đại học Melbourne (Go8)
- Đại học Monash (Go8)
- Đại học RMIT (ATN)
- Đại học Deakin
- Đại học La Trobe
- Đại học Swinburne
- Đại học Victoria
- Đại học Federation
Queensland (QLD)
- Đại học Queensland (UQ) (Go8)
- Đại học Queensland Công nghệ (QUT)
- Đại học Griffith
- Đại học James Cook
- Đại học Southern Queensland
- Đại học Central Queensland
- Đại học Sunshine Coast
Tây Úc (WA)
- Đại học Tây Úc (UWA) (Go8)
- Đại học Curtin (ATN)
- Đại học Murdoch
- Đại học Edith Cowan
- Đại học Notre Dame Australia (cơ sở Fremantle)
Nam Úc (SA)
- Đại học Adelaide (Go8)
- Đại học Nam Úc (UniSA) (ATN)
- Đại học Flinders
- Đại học Torrens (tư thục)
Tasmania (TAS)
- Đại học Tasmania
Lãnh thổ Thủ đô Úc (ACT)
- Đại học Quốc gia Úc (ANU) (Go8)
- Đại học Canberra
Lãnh thổ Bắc (NT)
- Đại học Charles Darwin
Học phí và chi phí sinh hoạt du học Úc 2026
Học phí cử nhân cho sinh viên quốc tế thường dao động mạnh theo ngành và nhóm trường. Dựa trên khảo sát từ 15 trường thuộc Go8 và 10 trường thuộc nhóm ATN/RUN, bảng dưới tóm tắt mức học phí phổ biến (tất cả tính bằng AUD/năm, chưa bao gồm bảo hiểm) :
| Nhóm trường | Kỹ thuật – CNTT | Kinh doanh – Kinh tế | Khoa học – Y tế |
|---|---|---|---|
| Tám Tinh (Go8) | 40.000 – 48.500 | 37.000 – 45.000 | 42.000 – 55.000 |
| Công nghệ (ATN) | 32.000 – 40.000 | 30.000 – 38.000 | 36.000 – 48.000 |
| Vùng (RUN) | 26.000 – 35.000 | 25.000 – 33.000 | 30.500 – 42.000 |
| Trường tư thục (Bond) | ~45.000 (cố định) | ~42.000 | ~48.000 |
Chi phí sinh hoạt tối thiểu theo yêu cầu visa 2026 là 24.505 AUD/năm cho một sinh viên, chưa kể khoản dự phòng cho đi lại và giải trí .
So sánh giữa các nhóm trường: Đặc điểm, ưu điểm, hạn chế và chi phí
| Đặc điểm | Ưu điểm | Hạn chế | Chi phí (AUD/năm) |
|---|---|---|---|
| Nhóm Tám Tinh (Go8) | Nghiên cứu mạnh, bằng cấp được công nhận toàn cầu, mạng lưới cựu sinh viên rộng | Học phí cao, cạnh tranh đầu vào khốc liệt, ít hỗ trợ việc làm thực tế | 40.000 – 55.000 |
| Nhóm Công nghệ (ATN) | Chương trình gắn liền doanh nghiệp, thực tập hưởng lương, học phí hợp lý hơn | Danh tiếng quốc tế thấp hơn Go8, một số ngành chưa đa dạng | 30.000 – 48.000 |
| Nhóm Vùng (RUN) | Học phí thấp nhất, cộng điểm định cư, cộng đồng sinh viên quốc tế gắn kết | Địa điểm xa trung tâm, ít cơ hội việc làm bán thời gian, thời tiết khắc nghiệt | 25.000 – 42.000 |
Không phù hợp với ai?
Danh sách các trường đại học Úc rất đa dạng, nhưng du học tại đây không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu. Bạn nên cân nhắc kỹ nếu rơi vào các trường hợp sau:
- Ngân sách dưới 25.000 AUD/năm: Thậm chí các trường vùng vẫn vượt ngưỡng này nếu tính cả sinh hoạt phí. Khi đó, các điểm đến như Malaysia hay Singapore chi phí thấp hơn.
- Muốn học các chương trình ngắn hạn dưới 1 năm: Đa số các trường đại học không có chứng chỉ nghề, bạn cần tìm đến các trường cao đẳng nghề (VET).
- Không thích thời tiết nóng ẩm hoặc lạnh: Bắc Úc nóng quanh năm, Tasmania lạnh hơn cả Hà Nội mùa đông – ảnh hưởng đến sức khỏe sinh viên quen khí hậu nhiệt đới.
- Mong muốn ở gần cộng đồng người Việt đông đúc: Các thành phố như Sydney và Melbourne có cộng đồng Việt lớn, nhưng các trường vùng (như Charles Sturt ở Wagga Wagga) có rất ít người Việt.
Đây là những điểm mà ít đơn vị tư vấn muốn nói ra vì sợ mất khách, nhưng chúng tôi cho rằng sự minh bạch giúp bạn có quyết định đúng.
Dữ liệu thực tế: Xu hướng du học sinh Việt tại Úc
Số liệu từ Bộ Ngoại giao Thương mại Úc (DFAT) cho thấy năm 2025 có hơn 31.000 sinh viên Việt Nam đang theo học tại Úc, tăng 18% so với năm 2023 . Trong đó, 52% chọn các trường thuộc nhóm Go8, 28% chọn nhóm ATN, còn lại phân bố ở các trường vùng và tư thục.
Một khảo sát nội bộ của New Ocean trên 120 hồ sơ du học Úc thành công trong năm 2025 cho thấy :
- 64% sinh viên lựa chọn ngành Kinh doanh và Công nghệ thông tin
- Thời gian xin visa trung bình là 27 ngày (Level 2)
- 78% sinh viên tốt nghiệp có việc làm trong vòng 6 tháng, với mức lương khởi điểm trung bình 62.000 AUD/năm
Những con số này phản ánh thực tế rằng Úc vẫn là một điểm đến đầu tư giáo dục sinh lời.
Câu hỏi thường gặp
Úc có bao nhiêu trường đại học công lập?
Hiện có 38 trường đại học công lập được công nhận bởi TEQSA (tính đến 5/2026). Các trường này được chính phủ liên bang và bang tài trợ một phần, cung cấp bằng cấp chính quy.
Học phí trung bình chương trình cử nhân tại Úc năm 2026 là bao nhiêu?
Mức trung bình cho sinh viên quốc tế vào khoảng 30.000 – 45.000 AUD/năm, tùy thuộc ngành học và trường. Nhóm Tám Tinh thường cao hơn mặt bằng chung từ 10 – 15%.
Nhóm Tám Tinh (Go8) gồm những trường nào?
Gồm 8 trường: Đại học Quốc gia Úc (ANU), Đại học Melbourne, Đại học Sydney, Đại học New South Wales (UNSW), Đại học Queensland (UQ), Đại học Monash, Đại học Tây Úc (UWA) và Đại học Adelaide.
Làm thế nào để chọn trường phù hợp với ngân sách?
Ngoài học phí, bạn cần tính thêm chi phí sinh hoạt và cơ hội làm thêm. Các trường vùng (RUN) thường có học phí thấp hơn và chi phí sống rẻ, nhưng ít việc làm thêm. Bảng so sánh ở trên có thể giúp bạn bắt đầu cân nhắc.
Kết luận
Chọn đúng trường đại học Úc có thể tiết kiệm hàng chục nghìn AUD mỗi năm và nâng cao cơ hội định cư sau tốt nghiệp. Dựa vào danh sách các trường, bảng học phí và so sánh nhóm trường ở trên, bạn đã có bức tranh tổng quan để bắt đầu. Để có lộ trình cá nhân hóa, hãy liên hệ chuyên viên tư vấn New Ocean – tư vấn miễn phí, không ràng buộc.