---
title: "Đại học Tilburg Hà Lan: Tổng quan, điều kiện & học bổng"
description: "Đại học Nghiên cứu Tilburg thành lập năm 1927 tự hào là một trong những trường đại học uy tín nhất ở châu Âu."
author: "Vĩnh Hường"
author_url: "https://newocean.edu.vn/chuyen-gia/vinhuong"
publisher: "Du học New Ocean"
canonical_url: "https://newocean.edu.vn/dai-hoc-tilburg.html"
published_date: "2024-03-19"
updated_date: "2026-09-24"
category: "Danh mục trường Hà Lan"
reading_time_minutes: 13
---

# Đại học Tilburg Hà Lan: Tổng quan, điều kiện & học bổng

Đại học Nghiên cứu Tilburg thành lập năm 1927 tự hào là một trong những trường đại học uy tín nhất ở châu Âu. Trường cố gắng duy trì một vị trí rất nổi bật trong tất cả các lĩnh vực chuyên môn từ kinh tế và quản trị kinh doanh đến luật pháp, khoa học xã hội, nhân văn và thần học. Trong nhiều lĩnh vực, trường đã được xếp hạng một trong những trường hàng đầu ở châu Âu khi **[du học Hà Lan](https://newocean.edu.vn/du-hoc-ha-lan)**.

## Giới thiệu đại học Tilburg Hà Lan

Đại học Tilburg là một trường đại học hàng đầu tại Hà Lan, nằm ở thành phố Tilburg, nằm ở vùng đất Brabant nam của Hà Lan. Được thành lập vào năm 1927, Đại học Tilburg đã phát triển thành một trung tâm giáo dục và nghiên cứu đa ngành. Trường được biết đến với uy tín cao trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là trong kinh doanh, quản lý, pháp lý, kinh tế, xã hội và nhân văn.

Trường nổi tiếng với môi trường học tập tích cực và đa văn hóa, nơi sinh viên có cơ hội gặp gỡ và học hỏi từ những người đến từ nhiều quốc gia khác nhau. Tilburg là một thành phố năng động nằm ở phía nam Hà Lan, cách Amsterdam khoảng 90 phút đi tàu.        

Các thành tích đáng tự hào của Đại học Tilburg tại các bảng xếp hạng giáo dục của Hà Lan và quốc tế:

- Top 201 – 250 thế giới về chất lượng (theo THE 2022).
- Sở hữu trường luật tốt nhất thế giới (theo SSRN).
- #28 thế giới về đào tạo lĩnh vực kinh tế học và toán kinh tế (theo THE 2019).
- Top 125 thế giới về đào tạo lĩnh vực khoa học xã hội (theo THE 2019).
- Top 150 thế giới về đào tạo lĩnh vực nghệ thuật và nhân văn (theo THE 2019).
- Tilburg tự hào được các sinh viên và giáo sư đề cử là trường đại học đào tạo chuyên ngành tốt nhất tại Hà Lan trong suốt 8 năm qua.

Thành phố Tilburg tự hào là một trung tâm giáo dục chính của Hà Lan với hơn 29.000 sinh viên đại diện cho nhiều quốc gia khác nhau đến học tập và sinh sống. Đây là thành phố lớn thứ 6 tại Hà Lan. Khu học xá của trường là tòa nhà Cobbenhagen Building được bao quanh bởi khuôn viên xanh xinh đẹp và trong lành. Các khu vục phục vụ sinh viên như phòng học, giảng đường, phòng lab, thư viện, khu vực học nhóm và cá nhân, phòng e-learning, phòng ăn, quán cafe… tại trường được trang bị các thiết bị tối tân, đáp ứng mọi yêu cầu của học tập, giảng dạy và thư giãn. Với vị trí thuận lợi, sinh viên có thể dễ dàng khám phá các thành phố lớn như Amsterdam, Rotterdam và các quốc gia láng giềng như Bỉ và Đức.

![Đại học Tilburg Hà Lan](https://newocean.edu.vn/wp-content/uploads/2024/03/dai-hoc-tilburg-min.jpg)
Đại học Tilburg Hà Lan

## Vì sao chọn du học tại trường đại học Tilburg?

Du học tại Đại học Tilburg có một số lợi ích và lý do hấp dẫn sau:

- Uy tín và chất lượng: Đại học Tilburg là một trường đại học uy tín và nổi tiếng với chất lượng giáo dục cao. Trường có các chương trình đào tạo đa dạng và chất lượng, được công nhận trên toàn thế giới.
- Đa ngành và chuyên môn: Trường cung cấp một loạt các chương trình đào tạo ở nhiều lĩnh vực khác nhau như Kinh doanh, Quản trị, Luật, Kinh tế, Xã hội và nhân văn, Khoa học máy tính, Khoa học xã hội và nhiều lĩnh vực khác.
- Môi trường học tập đa văn hóa: Đại học Tilburg là một cộng đồng đa văn hóa, với sinh viên và giảng viên đến từ nhiều quốc gia khác nhau. Điều này tạo ra một môi trường học tập và giao lưu đa dạng và phong phú.
- Môi trường sống: Tilburg là một thành phố nhỏ nằm ở phía nam Hà Lan, cung cấp một môi trường sống an toàn, thân thiện và thuận tiện cho sinh viên. Thành phố này cũng có nhiều cơ hội về việc làm và hoạt động giải trí.
- Hỗ trợ sinh viên: Đại học Tilburg cung cấp nhiều dịch vụ hỗ trợ sinh viên, bao gồm hỗ trợ học vụ, tài chính, sức khỏe và sinh hoạt hàng ngày. Sinh viên cũng được hưởng các chương trình học bổng và cơ hội thực tập.
- Mạng lưới cựu sinh viên: Trường có một mạng lưới cựu sinh viên mạnh mẽ, cung cấp cơ hội kết nối và mối quan hệ chuyên môn sau khi tốt nghiệp.
- Vị trí thuận lợi: Tilburg có vị trí thuận lợi, cách Amsterdam và Rotterdam không xa, cũng như gần các quốc gia láng giềng như Bỉ và Đức. Điều này mở ra nhiều cơ hội.

![Môi trường học tập sáng tạo năng động](https://newocean.edu.vn/wp-content/uploads/2024/03/moi-truong-hoc-tap-sang-tao-nang-dong-min.jpg)
Môi trường học tập sáng tạo năng động

## Chương trình đào tại tại trường đại học Tilburg

Trường đào tạo nhiều chương trình, ngành nghề đa dạng phù hợp với mọi sinh viên trên thế giới.

### Chương trình cử nhân 

| Ngành học | Học phí (euro/năm) |
| --- | --- |
| Quản trị kinh doanh quốc tế | 8.700 |
| Tâm lý học | 8.700 |
| Giáo dục đại cương | 8.700 |
| Luật toàn cầu | 14.600 |
| Khoa học nhận thức và trí tuệ nhân tạo | 5.200 |
| Kinh tế lượng và nghiên cứu hệ thống hoạt động | 8.700 |
| Văn hóa trực tuyến: nghệ thuật, truyền thông và xã hội | 5.200 |
| Kinh tế học | 8.700 |
| Quản lý toàn cầu các vấn đề xã hội | 8.700 |
| Tinh thần kinh doanh và đổi mới kinh doanh | 8.700 |
| Khoa học dữ liệu | 10.000 |
| Nghiên cứu nguồn nhân lực: quản lý con người | 8.700 |
| Xã hội học quốc tế | 8.700 |
| Quản trị công | 8.700 |
| Thiết kế phương tiện truyền thông mới | 5.200 |
| Thần học | 2.092 |

*Lưu ý: Học phí có thể thay đổi theo từng năm*

### Chương trình thạc sĩ   

| Ngành học | Thời gian học | Khai giảng | Hạn nộp hồ sơ | Học phí (euro/năm) |
| --- | --- | --- | --- | --- |
| Kinh tế và Quản trị |  |  |  |  |
| Accountancy | 1 năm | Tháng 2, 9 | 01/04 01/10 | 14.600 |
| Business Analytics and Operations Research | 1 năm | Tháng 2, 9 | 01/04 01/10 | 14.600 |
| Econometrics and Mathematical Economics | 1 năm | Tháng 2, 9 | 01/04 01/10 | 14.600 |
| Economics | 1 năm | Tháng 2, 9 | 01/04 01/10 | 14.600 |
| Finance | 1 năm | Tháng 9 | 01/04 | 14.600 |
| Information Management | 1 năm | Tháng 2, 9 | 01/10 01/04 | 14.600 |
| Information Technology for Enterprise Management | 1.5 năm | Tháng 2 | 01/10   | 9.970 |
| International Master in Management of IT | 2 năm | Tháng 9 | 01/06 | 10.600 |
| International Business Tax Economics | 1 năm | Tháng 9 | 01/04 | 14.600 |
| International Management | 1 năm | Tháng 2, 9 | 01/04 01/10 | 14.600 |
| Marketing Management | 1 năm | Tháng 2, 9 | 01/04 01/10 | 14.600 |
| Marketing Analytics | 1 năm | Tháng 2, 9 | 01/04 01/10 | 14.600 |
| Quantitative Finance and Actuarial Sciences | 1 năm | Tháng 2, 9 | 01/04 01/10 | 14.600 |
| Strategic Management | 1 năm | Tháng 2, 9 | 01/04 01/10 | 14.600 |
| Supply Chain Management | 1 năm | Tháng 2, 9 | 01/04 01/10 | 14.600 |
| Research Master in Business | 2 năm | Tháng 9 | 01/04 | 14.600 |
| Research Master in Economics | 2 năm | Tháng 9 | 01/04 | 14.600 |
| Luật và Quản lý Công |  |  |  |  |
| European Union Law | 1 năm | Tháng 2, 9 | 01/04 01/10 | 14.600 |
| International Law and Human Rights | 1 năm | Tháng 2, 9 | 01/04 01/10 | 14.600 |
| Labor Law and Employment Relations | 1 năm | Tháng 2, 9 | 01/04 01/10 | 14.600 |
| International Business Law | 1 năm | Tháng 9 | 01/04 | 14.600 |
| International Business Tax Law | 1 năm | Tháng 9 | 01/04 | 14.600 |
| Law and Technology | 1 năm | Tháng 9 Tháng 2 | 01/04 01/10 | 14.600 |
| Victimology and Criminal Justice | 1 năm | Tháng 9   | 01/04   | 14.600 |
| Public Governance | 1 năm | Tháng 2, 9 | 01/04 01/10 | 14.600 |
| Research Master In Law | 2 năm | Tháng 9 | 01/04 | 2.060 |
| Khoa học Xã hội và Hành vi |  |  |  |  |
| Global Management of Social Issues | 1 năm | Tháng 9 | 01/04 | 14.600 |
| Human Resource Studies | 1 năm | Tháng 9 | 01/04 | 14.600 |
| Organization Studies | 1 năm | Tháng 9 | 01/04 | 14.600 |
| Sociology | 1 năm | Tháng 2, 9 | 01/04 01/10 | 14.600 |
| Sociology and Population Studies | 1.5 năm | Tháng 9 | N/A | N/A |
| Sociology | 2 năm | Tháng 9 | 15/04 | N/A |
| Economic Psychology | 1 năm | Tháng 9 | 01/04 | 14.600 |
| Work and Organization Psychology | 1 năm | Tháng 9 | 01/04 | 14.600 |
| Cross Cultural Economic Psychology | 2 năm | Tháng 9 | 01/04 | N/A |
| Applied Social Psychology | 2 năm | Tháng 9 | 01/04 | N/A |
| Victimology and Criminal Justice | 1 năm | Tháng 9 | 01/04 | 14.600 |
| Research Master in Individual Differences and Assessment | 2 năm | Tháng 9 | 01/04 | 14.600 |
| Research Master in Social and Behavioral Sciences | 2 năm | Tháng 9 | 01/04 | 14.600 |
| Truyền thông, Văn hóa & Triết học |  |  |  |  |
| Communication and Information Sciences | 1 năm | Tháng 2, 9 | 01/04 01/10 | 11.000 |
| Business Communication & Digital Media | 1 năm | Tháng 2, 9 | 01/04 01/10 | 11.000 |
| Communication Design | 1 năm | Tháng 2, 9 | 01/04 01/10 | 11.000 |
| New Media Design | 1 năm | Tháng 2, 9 | 01/04 01/10 | 11.000 |
| Cognitive Science and Artificial Intelligence | 1 năm | Tháng 2, 9 | 01/04 01/10 | 11.000 |
| Art, Media and Society | 1 năm | Tháng 9 | 01/04 | 11.000 |
| Global Communication | 1 năm | Tháng 9 | 01/04 | 11.000 |
| Management of Cultural Diversity | 1 năm | Tháng 9 | 01/04 | 11.000 |
| Ritual in Society | 1 năm | Tháng 9 | 01/04 | 11.000 |
| Research Master in Language and Communication | 2 năm | Tháng 2, 9 | 01/04 01/10 | 11.000 |
| Track Philosophy of Humanity and Culture | 1 năm | Tháng 2, 9 | 01/04 01/10 | 11.000 |
| Track Philosophy of Contemporary Challenges | 1 năm | Tháng 2, 9 | 01/04 01/10 | 11.000 |
| Khoa học Dữ liệu |  |  |  |  |
| Data Science: Business and Governance | 1 năm | Tháng 2, 9 | 01/04 01/10 | 11.000 |
| Business Analytics and Operations Research | 1 năm | Tháng 2, 9 | 01/04 01/10 | 14.600 |
| Data Science and Entrepreneurship | 2 năm | Tháng 9 | 01/04 | 15.000 |
| Data Science in Engineering | 2 năm | Tháng 9 | 01/05 | 15.000 |
| Thần học |  |  |  |  |
| Thiên Chúa học và Xã hội | 1 năm | Tháng 9 | 01/04 | 4.400 |

*Lưu ý: Học phí có thể thay đổi theo từng năm*

## Một vài chi phí khác

Tổng chi phí hàng năm dự kiến cho việc du học tại Đại học Tilburg, bao gồm chi phí nhà ở, ăn uống, sách vở, bảo hiểm và phí visa, dao động trong khoảng 7.111 – 8.811 euro. Đây là một ước lượng tổng quan về các chi phí cơ bản mà sinh viên có thể phải đối mặt khi du học tại Hà Lan. Tuy nhiên, các chi phí này có thể thay đổi tùy thuộc vào lựa chọn nhà ở, thói quen sinh hoạt và mức độ tiết kiệm của từng sinh viên.

- Nhà ở: 4.000 euro – 5.700 euro/năm.
- Ăn uống: 1.500 euro/năm.
- Sách vở: 800 euro/năm.
- Bảo hiểm: 500 euro/nămPhí visa: 311 euro (visa có hiệu lực toàn thời gian khóa học).

## Học bổng trường đại học Tilburg

Đại học Tilburg cung cấp nhiều cơ hội học bổng cho sinh viên quốc tế, cũng như các dịch vụ hỗ trợ sinh viên về vấn đề học vụ, tài chính và cuộc sống sinh viên.

Học bổng NL (Holland Scholarship) là một chương trình hỗ trợ tài chính do Chính phủ Hà Lan cung cấp cho sinh viên quốc tế đăng ký vào các chương trình học tại các trường đại học và cao đẳng ở Hà Lan. Hạn chót nộp hồ sơ học bổng NL Scholarship (trước đây là Holland Scholarship) trị giá 10.000 euro dành cho sinh viên đăng kí khóa học thạc sĩ là trước ngày 01/04. Đây là một cơ hội tuyệt vời cho sinh viên quốc tế muốn nhận hỗ trợ tài chính để theo học tại Hà Lan.

![Học bổng đa dạng từ chính phủ và trường học](https://newocean.edu.vn/wp-content/uploads/2024/03/hoc-bong-da-dang-tu-chinh-phu-va-truong-dai-hoc-min.jpg)
Học bổng đa dạng từ chính phủ và trường học

Trên đây là những thông tin quan trọng về trường Đại học Tilburg Hà Lan. **[New Ocean](https://newocean.edu.vn/)** tự hào là đối tác uy tín của các trường Hà Lan với vai trò cung cấp những thông tin mới nhất, cập nhật nhất về chi phí du học, học bổng về trường đào tạo hàng đầu tại Hà Lan. Vui lòng liên hệ với chúng tôi để được hỗ trợ tốt nhất.

---

### Thông Tin Tư Vấn & Hỗ Trợ Du Học New Ocean

- **Hotline Hà Nội**: [096 456 2233](tel:0964562233) | **Hotline TP.HCM**: [096 456 1122](tel:0964561122)
- **Website**: [https://newocean.edu.vn/](https://newocean.edu.vn/) | **Email**: info@newocean.edu.vn