Vũ Bá Hải
DU HỌC ÚC 2016 / TƯ VẤN DU HỌC NEW OCEAN

Du học Úc

TỔNG QUAN ĐẤT NƯỚC ÚC

Tên chính thức:           Liên bang Úc

Thủ đô:                          Canberra

Dân số:                          23,4 triệu người

Diện tích:                      7.68 triệu km2

Đơn vị tiền tệ:               Đô-la Úc (AUD)

Các thành phố lớn:      Sydney, Melbourne, Canberra, Brisbane, Perth, Adelaide

1/ Khí hậu – Tự nhiên

Đất nước Úc thực chất là một hòn đảo lớn nằm ngay giữa biển Thái Bình Dương. Trung tâm nước Úc – phần sâu lục địa là hoang mạc trải dài; nhưng khu vực ven biển, thềm lục địa lại vô cùng đẹp đẽ với những dãy núi, những cơn mưa rừng nhiệt đới và những bãi biển nổi tiếng. Cũng chính bởi vậy mà các thành phố lớn tập trung dân cư tại Úc như Sydney, Melbourne, Canberra, Adelaide, Brisbane,… đều nằm tại khu vực này; và mỗi thành phố đều có núi – rừng xanh ngắt và đường bờ biển dài xinh đẹp khiến bất cứ ai cũng không thể cưỡng lại.

Là một quốc gia rộng lớn nên Úc có nhiều vùng khí hậu khác nhau xuyên suốt đất nước, chủ yếu là khí hậu ôn hòa hoặc nhiệt đối. Khí hậu tại các thành phố lớn đều có 4 mùa tương tự với Việt Nam và nhiệt độ nhìn chung ấm áp dễ chịu quanh năm. Cũng chính bởi vậy mà nhiều sinh viên Việt Nam đã lựa chọn Úc để dễ dàng thích nghi được với môi trường. Tuy nhiên, mùa tại Úc ngược với Việt Nam: mùa hè từ tháng 12 – tháng 2 và mùa đông từ tháng 6 – tháng 8

2/ Kinh tế – Xã hội

Úc là một quốc gia hòa bình, chưa từng xảy ra nội chiến hay chiến tranh. Đây cũng là một trong những quốc gia có chính trị bình ổn, môi trường an toàn với chỉ số tội phạm thấp trên thế giới. Bên cạnh đó, nền kinh tế Úc phát triển với chỉ số tăng trưởng cao, tỉ lệ lạm phát và lãi suất thấp. Chính phủ Úc rất quan tâm tới vấn đề an sinh xã hội, cung cấp cho người dân đầy đủ về bảo hiểm y tế, chỗ ở cho người có hoàn cảnh khóa khăn,… Môi trường sống trong lành, thanh bình, thiên nhiên tươi đẹp và mức sống cao đã giúp 5 thành phố của Úc (Sydney, Melbourne, Brisbane, Adelaide và Perth) nằm trong Top 30 thành phố đáng sống nhất thế giới.

Khi tới Úc, các bạn sinh viên quốc tế chắc chắn sẽ ngạc nhiên bởi sự thân thiện và chân thành từ người dân Úc. Do tỉ lệ nhập cư cao và số lượng dân quốc tế đông, người dân Úc đã quen với việc chung sống với cộng đồng ngoại quốc và không hề có dấu hiệu phân biệt chủng tộc, tôn giáo,… Các bạn sinh viên Việt Nam hoàn toàn có thể yên tâm khi sinh sống tại quốc gia này.

3/ Giáo dục – Đào tạo

Úc có một nền giáo dục phát triển với chất lượng cao đứng thứ 9 trên toàn thế giới, vượt qua cả New Zealand, Nhật Bản hay Đức. Chính phủ Úc đầu tư hàng tỉ đô-la mỗi năm đểp hát triển nền giáo dục và các công trình nghiên cứu. Với hơn 40 trường Đại học Công lập và hàng trăm trường Cao đẳng/ Học viện, Úc mang tới sự lựa chọn tuyệt vời cho sinh viên về cả khóa học, ngành học, mức học phí,… Các trường đào tạo tại Úc đều được kiểm soát chặt chẽ về chương trình giảng dạy, chất lượng đào tạo và các chương trình này luôn được gắn liền với thực tế. Đa phần các khóa học đều có phần thực hành, thực tập, nghiên cứu,…để sinh viên áp dụng kiến thức đã học một cách hiệu quả.

4/ Đời sống sinh viên khi du học Úc

Đời sống sinh viên tại Úc hầu như ít gặp khó khăn hơn so với các quốc gia khác bởi điều kiện tự nhiên, văn hóa xã hội hay con người tại đây đều vô cùng thuận lợi. Một số đặc điểm chính mà sinh viên cần quan tâm khi tới du học Úc có thể kể tới:

  • Loại hình nhà ở: Cũng như các nước khác, sinh viên quốc tế du học Úc có thể chọn 1 trong 3 loại hình nhà ở: ký túc xá, ở cùng người bản xứ (homestay), thuê phòng/nhà riêng.
  • Phương tiện đi lại: Sinh viên quốc tế chủ yếu sẽ sử dụng các phương tiện công cộng để đi lại bao gồm tàu điện, xe điện (tram) và xe bus. Cơ sở hạ tầng giao thông công cộng tại Úc vô cùng sạch sẽ, hiện đại, tiện lợi và chi phí rất hợp lý; nhiều nơi còn có giảm phí cho sinh viên.
  • Chi phí sinh hoạt: Các bạn sinh viên tại Úc sẽ cần khoảng 1,000 – 1,500 AUD/tháng cho toàn bộ chi phí sinh hoạt (ăn, ở, giải trí, quần áo, sách vở, điện thoại…)
  • Bảo hiểm y tế: Chính phủ Úc bắt buộc sinh viên quốc tế phải mua bảo hiểm y tế (OSHC) trước khi đến du học Úc. Bảo hiểm này sẽ trả cho sinh viên rất nhiều khoản như phí khám chữa bệnh, thuốc đặc trị, xe cứu thương,…
  • Cơ hội việc làm: Toàn bộ sinh viên quốc tế tại Úc trên 18 tuổi sẽ được đi làm thêm tối đa 40h/2 tuần. Các công việc thường là lễ tân, bồi bàn, trông cửa hàng, làm nails, làm trong nông trại,… Không những thế, sau khi tốt nghiệp, Chính phủ Úc cũng tạo điều kiện cho sinh viên quốc tế có thành tích tốt ở lại làm việc trong 1-2 năm cho bậc Cử nhân và 3-4 năm cho bậc Thạc sĩ/Tiến sĩ. Đây là chính sách mở mà không phải quốc gia nào cũng có cho học sinh – sinh viên ngoại quốc.

I/ TỔNG QUAN HỆ THỐNG GIÁO DỤC NƯỚC ÚC

Điểm khác biệt giữa hệ thống giáo dục Australia với các nước khác là Khung Bằng Cấp Quốc Gia Australia (AQF) – Chính sách quốc gia kiểm soát các bằng cấp đào tạo của Úc được thiết lập từ năm 1995.

AQF có 10 bậc và kết nối các bằng cấp đào tạo trung học, nghề và bậc đại học thành một hệ thống mang tính quốc gia. Điều này giúp học sinh dễ dàng chuyển từ một bậc học này qua một bậc cao hơn và từ trường này sang trường khác, lựa chọn và hoạch định linh hoạt nghề nghiệp tương lai.

Các cơ sở đào tạo của Úc liên kết với nhau trên toàn quốc và toàn thế giới, giúp cho việc chuyển đổi giữa các môn học hay giữa các trường trở nên dễ dàng.

Hiện nay, có 43 trường Đại học trên toàn nước Úc (trong đó có 40 trường Công lập Úc, 2 trường quốc tế và 1 trường tư thục).

Nhìn chung, hệ thống giáo dục Úc có thể tóm gọn trong sơ đồ sau:

II/ CÁC BẬC HỌC TẠI ÚC

1/ Tiểu học

Lớp 1 – Lớp 6 (tại Australian Capital Territory, New South Wales, Tasmania, Victoria)

Lớp 1 – Lớp 7 (tại Northern Territory, Queensland, South Australia, Western Australia)

2/ Trung học (High School)

Trung học Cơ sở:        Lớp 7/8 – Lớp 10 (Học sinh từ 13/14 – 16 tuổi)

Trung học Phổ thông: Lớp 11 – Lớp 12 (Học sinh từ 17 – 18 tuổi)

Trường phổ thông tại Úc bao gồm các trường Công lập và Dân lập với đầy đủ các loại hình: Trường nội trú, trường dòng, trường nam sinh, trường nữ sinh hoặc trường có cả nam lẫn nữ. Các trường dân lập hoạt động tách biệt khỏi sự quản lý của chính quyền địa phương nhưng vẫn tuân theo các tiêu chuẩn và nguyên tắc của chính phủ.

Chương trình học THPT tại Úc bao gồm các môn chính là Anh văn, Toán, Khoa học, Mỹ thuật, Kỹ thuật và Ngôn ngữ. Ngoài ra, học sinh có thể theo học một số môn tự chọn như Truyền thông số, Nông nghiệp, Thiết kế đồ họa, Âm nhạc và Kế toán.

Sau khi tốt nghiệp, tùy từng vùng lãnh thổ mà học sinh sẽ nhận được bằng tốt nghiệp khác nhau:

Khu vực Tên bằng cấp
Australian Capital Territory (ACT) ACT Year 12 Certificate
New South Wales (NSW) Higher School Certificate (HSC)
Northern Territory (NT) Northern Territory Certificate of Education (NTCE)
Queensland (QLD) Senior Certificate
South Australia (SA) South Australian Certificate of Education (SACE)
Tasmania (TAS) Tasmanian Certificate of Education (TCE)
Victoria (VIC) Victorian Certificate of Education
Western Australia (WA) WA Certificate of Education

Tuy nhiên, các bằng cấp này có giá trị tương đương nhau và đều được chấp nhận tại các trường Cao đẳng/Đại học.

4/ Chứng chỉ/ Cao đẳng nghề (Certificate/ Diploma)

Chương trình Chứng chỉ/ Cao đẳng nghề được sinh viên lựa chọn rất nhiều tại Úc bởi chương trình học thiết thực, mang tính thực tiễn cao. Các trường Cao đẳng/ Học viện sẽ đào tạo trực tiếp vào ngành nghề như Công nghệ Thông tin, Kế toán, Điều dưỡng, Sửa chữa máy móc, Làm đẹp, Điện – Hàn,…và thường có chương trình thực tập ngay trong khóa học. Sinh viên có thể lựa chọn học theo cấp bậc bao gồm: Chứng chỉ nghề (Certificate), Cao đẳng (Diploma) và Cao đẳng Nâng cao (Advanced Diploma)

Khóa học Thời gian học Học phí/năm Bậc học tiếp
Certificate I – IV 6 – 18 tháng 12,000 – 18,000 AUD Cao đẳng
Cao đẳng 1 – 2 năm 13,000 – 18,000 AUD Cử nhân
Cao đẳng Nâng cao 2 – 2.5 năm 13,000 – 18,000 Cử nhân

Văn hóa Úc coi trọng năng lực, kĩ năng làm việc chứ không coi trọng bằng cấp; nên sau khi học xong các khóa học này, các bạn sinh viên hoàn toàn có thể trở thành thợ lành nghề và xin việc làm với mức lương không nhỏ; hoặc chuyển tiếp học lên các bậc học cao hơn.

3/ Dự bị Đại học (Foundation)

Thời gian học: 1 năm

Học phí: ~ 15,000 – 18,000 AUD/năm

Chương trình Dự bị Đại học tại Úc thường kéo dài 1 năm, nhằm trang bị cho sinh viên quốc tế kiến thức và kĩ năng cần thiết để học khóa Cử nhân một cách hiệu quả. Chương trình này thường được đào tạo tại các trường Cao đẳng/ Tổ chức giáo dục có liên kết với trường Đại học hoặc ngay tại trường Đại học. Trong khóa học, sinh viên sẽ học những môn nền tảng, nguyên lý của chuyên ngành cho khóa Cử nhân sau này.

5/ Đại học (Bachelor)

Thời gian học: 3 năm (4 năm với bằng Honors hoặc 1 số ngành đặc biệt)

Học phí: 20,000 – 35,000 AUD/năm

Các trường Học viện/ Đại học tại Úc cung cấp các khóa học vô cùng đa dạng với đủ các ngành nghề khác nhau. Trường Công lập tại Úc hầu hết đều có quy mô lớn và đào tạo đa ngành; mỗi trường có nhiều cơ sở với trang thiết bị/phòng chức năng hiện đại, phục vụ tối đa cho việc học tập của sinh viên. Ngoài ra, các trường cũng có chương trình đào tạo bằng kép trong 4-5 năm giúp sinh viên có thể nhận 2 bằng cùng lúc khi ra trường.

6/ Chứng chỉ/ Cao đẳng Sau Đại học (Graduate Certificate/ Graduate Diploma)

Thời gian học: 6 tháng – 1 năm

Học phí: 18,000 – 22,000 AUD/ năm

Chương trình Chứng chỉ (6 tháng) và Cao đẳng (1 năm) Sau Đại học là chương trình được soạn thảo có tính hướng nghiệp chuyên môn cao và học tập trung, thiên về áp dụng thực tiễn. Sau khi hoàn thành khóa học, sinh viên được nâng cao/ bổ sung kiến thức và kĩ năng chuyên môn so với bậc Đại học.

7/ Thạc sĩ (Master)

Thời gian học: 1 – 2 năm (thông thường 2 năm)

Học phí: 25,000 – 35,000 AUD/năm

Chương trình Thạc sĩ tại Úc phân làm 2 dạng: Thực tế (Coursework) và Nghiên cứu (Research). Chương trình Research sẽ thiên về nghiên cứu chuyên sâu nhiều hơn, phục vụ cho các sinh viên muốn đào sâu nghiên cứu theo hình thức học thuật, làm nền tảng học lên Tiến sĩ.

8/ Tiến sĩ (PhD/ Doctor)

Thời gian học: 3 – 4 năm

Đây là bằng cấp cao nhất được đào tạo tại trường Đại học. Chương trình Tiến sĩ gồm 3 phần:

  • Một bài bình luận khoa học, thí nghiệm hoặc phương pháp tiếp cận kiến thức.
  • Một công trình nghiên cứu ban đầu đóng góp vào kiến thức và hiểu biết trong lĩnh vực của bạn.
  • Một luận án quan trọng, có trình tự cho thấy được mối liên hệ giữa nghiên cứu và lĩnh vực nghiên cứu.

Trong thời gian vừa qua, Bộ Di trú và Định cư Úc đã công bố những chính sách Visa và việc làm rất tạo điều kiện cho du học sinh quốc tế nói chung và học sinh Việt Nam nói riêng. Sự thay đổi này được khuyến nghị bởi ông Michael Knight AO – một thành viên được Chính phủ Úc chỉ định để làm đánh giá độc lập đầu tiên về chương trình Visa và đưa ra khuyến nghị giúp nền giáo dục Úc giữ vững được vị thế cạnh tranh trong cộng đồng giáo dục quốc tế.

I/ CÁC LOẠI VISA DU HỌC ÚC

Hiện tại, Úc có … loại Visa Sinh viên chính mà các bạn sinh viên cần quan tâm:
1/ Visa Streamlined Processing 572 – 573 – Visa diện ưu tiên
SVP 572: Visa dành cho chương trình Cao đẳng Nâng cao của 55 trường không thuộc khối Đại học (Học viện/Cao đẳng).
SVP 573: Visa dành cho chương trình Cử nhân, Thạc sỹ, Tiến sỹ của 41 trường Đại học.
Đây là 2 loại Visa phổ biến nhất dành cho toàn bộ sinh viên Việt Nam – Visa Du học cấp độ 1 – Streamlined Visa Processing (SVP) dành cho khóa học Cao đẳng Nâng cao, Cử nhân, Thạc sỹ, Tiến sỹ. Theo đó, các sinh viên nhận được Thư mời nhập học (CoE) cho khóa Đại học hoặc Sau đại học từ một trong 41 trường Đại học và 55 trường không thuộc khối Đại học thuộc danh sách ưu tiên của ĐSQ của Úc sẽ được xét duyệt visa ưu tiên (level 1) về mặt thủ tục và thời gian.
(**) Ưu điểm của chương trình này:
• Không bắt buộc chứng minh tài chính với ĐSQ. Hồ sơ tài chính và học tập của học sinh sẽ do trường xét. Tuy vậy trong trường hợp nếu thấy cần thiết thì Viên chức lãnh sự sẽ yêu cầu học sinh bổ sung các giấy tờ cần thiết để xét duyệt. Tuy nhiên có thể thấy với SVP 572 thì thủ tục chứng minh tài chính đơn giản và nhanh chóng hơn trước rất nhiều, không bắt buộc cung cấp bằng chứng nguồn thu nhập.
• Thời gian xử lý VISA nhanh chóng hơn so với trước kia.
• Tỷ lệ được cấp VISA cao
• Học sinh chỉ cần chứng minh được mục đích lưu trú ngắn hạn chính đáng và có đủ tài chính học tập và sinh sống tại Úc.
• Không bắt buộc phải có chứng chỉ IELTS (trừ một số trường có yêu cầu đặc biệt). Trước kia để xin được visa dạng này thì học sinh phải có điểm IELTS tối thiểu là 4.5 (học thêm tiếng Anh) hoặc 5.5 (học thẳng khóa chính).
• Chi phí hợp lý. Chi phí rõ ràng sẽ tiết kiệm hơn rất nhiều nếu so với việc học các khóa cử nhân tại các trường đại học lớn.
• Có thể xin cho người thân trong gia đình đi cùng. Người thân của bạn cũng được làm việc tối đa 40 tiếng/2 tuần (với điều kiện bạn phải đi học đầy đủ). Vợ/chồng đi cùng có thể tham gia 1 khóa học tối đa 3 tháng.
• Có thêm nhiều cơ hội và lựa chọn cho sinh viên hơn. Đây rõ ràng là 1 “cơ hội vàng” dành cho những bạn muốn theo học các khóa học nghề hoặc cao đẳng nâng cao tại Úc. Sau này sinh viên có thể tiếp tục học những chương trình giáo dục cao hơn, hoặc đi làm theo quy định.
Lưu ý: Với loại visa SVP 572, khóa học cao nhất của bạn bắt buộc phải là Advanced Diploma (cao đẳng nâng cao) chứ không được Diploma hay Certificate. Nếu bạn học package ví dụ như các khóa tiếng Anh, khóa dự bị hay các khóa cao đẳng chuyển tiếp khác trước khi học lên khóa Cao đẳng nâng cao thì bạn phải cung cấp được bằng chứng về các khóa học đó qua CoE (Confirmation of Enrolment) và tất nhiên các khóa học đó phải được cung cấp bởi các trường được chỉ định nằm trong danh sách ưu tiên của chính phủ Úc như bên dưới đây.

(**) Danh sách một số trường tiêu biểu nằm trong diện ưu tiên xin Visa SVP:

• SVP 573:

STT Tên trường STT Tên trường
1 University of Sydney 2 University of Melbourne
3 University of South Australia 4 University of Adelaide
5 University of Western Sydney 6 University of Technology Sydney
7 RMIT University 8 La Trobe University
9 Monash University 10 Southern Cross University
11 James Cook University 12 University of Central Queenlands

• SVP 572:

STT Tên trường STT Tên trường
1 TAFE Queensland SkillsTech 2 TAFE Queensland Brisbane
3 TAFE South Australia 4 Australian Pacific College
5 Academia International College 6 Cambridge International College
7 Academies Australasia Polytechnic 8 Southern Cross Education Institute
9 William Angliss Institute 10 Sydney School of Business and Technology
11 West Australian Institute of Further Studies 12 Perth Institute of Business and Technology

Các bạn có thể xem thêm các trường khác tại đường link sau: http://www.comlaw.gov.au/Details/F2014L01511

2/ Các diện Visa khác
Visa 570Independent ELICOS Sector Visa (Visa học Tiếng Anh): dành cho sinh viên quốc tế muốn đi học khóa tiếng Anh tại Úc và chỉ học riêng khóa học này.
Visa 571Schools Sector Visa: dành cho sinh viên quốc tế muốn đi học khóa Tiểu học/THCS/THPT tại Úc.
Visa 572Vocational Education & Training Sector Visa: dành cho sinh viên quốc tế được nhận vào học các khóa Chứng chỉ/ Cao đẳng/ Cao đẳng Nâng cao tại Úc. Nếu sinh viên được nhận học trong các trường thuộc diện ưu tiên SVP, sinh viên sẽ được xét theo diện ưu tiên SVP 572; với các trường khác, sinh viên sẽ xét Visa theo diện chứng minh tài chính như thông thường.
Visa 573Higher Education Sector Visa: dành chó sinh viên quốc tế được nhận vào khóa học khóa Cử nhân/ Thạc sĩ (Coursework) tại Úc. Nếu sinh viên được nhận học trong các trường thuộc diện ưu tiên SVP, sinh viên sẽ được xét theo diện ưu tiên SVP 573; với các trường khác, sinh viên sẽ xét Visa theo diện chứng minh tài chính như thông thường.
Visa 574Postgraduate Research Sector Visa: dành cho sinh viên quốc tế được nhận vào khóa học Thạc sĩ (Research)/ Tiến sĩ tại Úc. Toàn bộ sinh viên theo diện Visa này sẽ được xét Visa Ưu tiên SVP

II/ MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM
Thời hạn Visa: Thời hạn Visa du học Úc sẽ tùy thuộc vào độ dài khóa học

Độ dài khóa học Thời hạn Visa
10 tháng hoặc ngắn hơn Bằng thời gian khóa học + 1 tháng
Dài hơn 10 tháng (kết thúc khóa học trong khoảng tháng 1 – tháng 10) Bằng thời gian khóa học + 2 tháng
Hơn 10 tháng (kết thúc khóa học trong khoảng tháng 11/12) Visa hết hạn vào ngày 15/3 năm sau

Làm thêm: Sinh viên được làm thêm tùy theo loại Visa
Visa 574: Làm thêm không giới hạn thời gian
Các loại Visa khác: Làm thêm tối đa 40h/2 tuần.
(*) Học sinh dưới 16 tuổi không được phép làm thêm.

Có câu hỏi gì bạn hỏi ở đây nhé

Nói cho chúng tôi biết về bạn



Câu hỏi của bạn

QUỐC GIA



Khi nhấn "Gửi câu hỏi" là bạn đã đồng ý với điều khoản, điều kiện và chính sách bảo mật của chúng tôi.
Câu trả lời sẽ được gửi trực tiếp đên Email của bạn trong thời gian sớm nhât.